Từ một võ sinh đỗ đạt trong khoa thi võ đầu tiên triều Lê đến vị Đại tướng quân trấn giữ những địa bàn chiến lược, Vũ Trung Lương ghi dấu ấn đậm nét trong cả chiến trận lẫn công cuộc mở đất. Hơn 5 thế kỷ trôi qua, tên tuổi ông vẫn gắn với sự hình thành vùng Đông Xương (Nghệ An) như một biểu tượng của tinh thần “trung – hiếu – tiết – nghĩa”.
Sinh năm 1434 (Giáp Dần), niên hiệu Thiệu Bình thứ nhất, tại huyện Bồng Báo, phủ Thiệu Thiên, xứ Thanh Hoa (nay thuộc Vĩnh Lộc, Thanh Hóa), Vũ Trung Lương là hậu duệ đời thứ 17 của danh sĩ Vũ Hồn, quê làng Mộ Trạch (xứ Đông Hải, nay thuộc Hải Dương).
Xuất thân trong gia đình thuần nông, ông sớm bộc lộ tư chất thông minh, nhanh nhạy và năng khiếu võ nghệ. Gia phả dòng họ ghi nhận, trong những lần bày trận giả thời niên thiếu, ông luôn được bạn bè tín nhiệm làm người chỉ huy.
Năm 1460, vua Lê Thánh Tông mở khoa thi võ đầu tiên – Bác Cử – nhằm tuyển chọn nhân tài. Vũ Trung Lương dự thi và đỗ Đồng Tạo Sỹ, chính thức bước vào con đường binh nghiệp. Gia phả họ Vũ đại tôn chép: “Tài sức hơn người, tinh thông võ nghệ, thi đậu Đồng Tạo Sỹ dưới triều Quang Thuận”.
Sau khi đỗ đạt, ông được triều đình giao trấn giữ vùng Thái Nguyên – nơi bấy giờ còn nhiều bất ổn. Trước tình trạng thổ phỉ hoành hành, trật tự rối ren, ông nhanh chóng lập lại kỷ cương, ổn định đời sống dân chúng. Với những đóng góp này, ông được phong chức Đồng tri Châu (trật Tòng bát phẩm), được dân tin yêu, kính phục.
Năm 1467, trước nguy cơ từ phía Nam, ông được điều động vào trấn giữ vùng Cửa Vạn (nay thuộc Diễn Châu, Nghệ An). Tại đây, ông thi hành chính sách an dân mềm dẻo, gần dân, góp phần giữ vững ổn định địa bàn.
Đỉnh cao sự nghiệp của Vũ Trung Lương là trong chiến dịch năm 1470, khi vua Lê Thánh Tông thân chinh cầm 20 vạn quân tiến đánh Chiêm Thành. Ông được giao trấn giữ Nghệ An – vị trí chiến lược nhằm chặn đường tiến của đối phương. Phát huy tài thao lược, ông góp phần quan trọng vào thắng lợi chung. Sau chiến công, ông được phong Tham đốc, Đại tướng quân (trật Tòng nhị phẩm).
Không chỉ là võ tướng, Vũ Trung Lương còn là người có công lớn trong khai khẩn đất đai tại Nghệ An. Năm 1494, dưới niên hiệu Hồng Đức, ông được phong tước Dũng Nghĩa hầu, ban 300 mẫu lộc điền tại Kẻ Trai, phủ Diễn Châu (nay là làng Đông Xương, xã Diễn Mỹ).
Ông đưa gia quyến từ Thanh Hóa vào định cư, tổ chức khai hoang, cải tạo đất đai, xây dựng hệ thống thủy lợi, hình thành các trang ấp như Thỏa Ngổ, Đông Cẩu Thượng, Đông Cẩu Hạ. Những vùng đất hoang hóa dần trở thành ruộng đồng trù phú, đặt nền móng cho sự phát triển lâu dài của địa phương.
Từ năm 1498–1499, ông tiến hành chia lập các ấp, làng, sau đó cáo quan về ở Đông Xương. Những năm cuối đời, ông tiếp tục cùng con cháu mở mang thêm nhiều cánh đồng như Lương Quan, Rộc Xoang, Rộc Dầu, Sác Hoa…
Năm 1510 (Canh Ngọ), Vũ Trung Lương qua đời, hưởng thọ 76 tuổi, an táng tại xứ Đồng Lương Quan (nay gọi là núi Mả Tổ).
Triều đình nhà Lê ghi nhận công lao của ông khi vua Lê Tương Dực cử người mang 200 quan tiền đến phúng viếng, tôn ông là bậc khai quốc công thần. Nhân dân làng Đông Xương suy tôn ông làm Phúc Thần, lập đền thờ phụng.
Trải qua biến động lịch sử, phần lớn sắc phong đã thất lạc. Hiện còn lưu giữ sắc phong năm 1917 dưới triều Khải Định, truy tôn ông là “Dực bảo Trung hưng Linh phù chi thần”.
Hơn 5 thế kỷ trôi qua, tên tuổi Vũ Trung Lương vẫn gắn với những cánh đồng, làng mạc và quá trình hình thành vùng đất Hải Châu – Nghệ An. Từ chiến trận đến đời sống dân sinh, ông là hình mẫu tiêu biểu của lớp võ tướng triều Lê – những người không chỉ giữ nước mà còn mở đất, dựng nền cho hậu thế.

Chân dung cụ Vũ Trung Lương











