Võ Trọng Bình (武仲平, 1808–1898), tự Sư Án, là một đại thần nổi bật của triều Nguyễn — người đã làm quan trải chín đời vua, từ vua Minh Mạng đến vua Thành Thái — và được sử sách ghi nhớ như một trọng thần thanh liêm, cương trực và biết quý trọng dân.

Đại thần Võ Trọng Bình. Ảnh minh hoạ.
Khởi đầu sự nghiệp và bước vào chính trường
Võ Trọng Bình sinh tại làng Mỹ Lộc, xã An Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình. Ông đỗ cử nhân vào năm Minh Mạng thứ 15 (1834) và từ đó bước chân vào con đường quan trường. Sự học rộng, am hiểu văn chương và chính sự giúp ông sớm được giao giữ nhiều chức vụ quan trọng trong triều đình nhà Nguyễn.
Những trọng trách lớn qua nhiều đời vua
Trong sự nghiệp hơn nửa đời người, Võ Trọng Bình đảm nhiệm nhiều chức vụ trọng yếu:
-
Ông từng giữ chức Phủ doãn Thừa Thiên, rồi làm Tổng đốc Hà Ninh kiêm Tuyên Thái Lạng quân thứ khâm sai đại thần — chỉ huy binh lực phối hợp các chiến dịch giữ gìn an ninh vùng biên giới.
-
Năm 1866, ông được cử làm Hiệp biện Đại học sĩ, tham gia kháng chiến chống giặc ngoại xâm và giữ ổn định trong nước.
-
Đến năm 1874, ông thăng làm Tổng đốc Sơn Hưng Tuyên và sau đó là Tổng đốc Định An — những vùng chiến lược quan trọng phía Bắc.
-
Ở tuổi 75, ông đảm nhiệm vị trí Tổng đốc Nam Định, trực tiếp chỉ huy phòng thủ chống lại cuộc tấn công của quân Pháp vào năm 1883. Dù phòng thủ kiên cường, thành Nam Định thất thủ trước lực lượng tinh nhuệ của thực dân Pháp, song thái độ chiến đấu của ông vẫn thể hiện tinh thần tận trung với đất nước.
Qua những vị trí này, Võ Trọng Bình không chỉ được giao trọng trách hành chính mà còn nhiều lần trực tiếp lãnh đạo quân dân đối phó biến loạn và ngoại xâm.
Tư tưởng trị dân và những giai thoại đáng nhớ
Sử liệu còn lưu lại những lời tấu của Võ Trọng Bình gửi vua Tự Đức, phản ánh tấm lòng vì dân và tư duy chính trị sâu sắc:
-
Vào năm 1866, trước tình thế đất nước loạn lạc với giặc Pháp ở phía Nam và giặc cướp biên giới ở phía Bắc, ông đã dâng sớ rằng:
“Thành trì là chỗ hiểm hữu hình, còn lòng người là chỗ hiểm vô hình. Dân đã mệt mỏi từ lâu rồi, không thể chịu thêm lực dịch và phí tổn được nữa.”
Lời này khiến triều đình chú trọng củng cố lòng dân và giảm gánh nặng cho nhân dân thay vì chỉ tập trung xây thành. -
Vào năm 1880, khi được hỏi về cách trị dân, ông nhấn mạnh cần nghiêm trị kẻ xấu nhưng đồng thời giảm bớt thuế khóa, làm rõ mệnh lệnh, nhanh chóng giải quyết việc kiện tụng để tạo niềm tin với dân.
Những lời tấu ấy không chỉ là tri thức của một quan lại, mà phản ánh tư tưởng trọng dân, đặt quyền lợi của dân chúng vào trung tâm của chính sách.
Giai đoạn cuối đời và di sản
Sau khi bị bãi chức sau thất bại chiến trận Nam Định, Võ Trọng Bình được phục chức Thượng thư các bộ và làm Cơ mật viện đại thần. Cuối cùng ông xin về hưu tại quê nhà ở Lệ Thủy, Quảng Bình vào năm 1886.
Dù đã về hưu, ông vẫn ủng hộ phong trào Cần Vương, chiêu mộ hàng trăm binh lính tham gia kháng chiến chống Pháp — điều chứng tỏ lòng nhiệt thành với đất nước đến cuối đời.
Võ Trọng Bình qua đời tại quê nhà vào năm 1898, thọ 90 tuổi — một trường thọ đáng nể với một quan lại thời phong kiến. Ông để lại hình ảnh một trung thần thanh liêm, tận tụy và gắn bó với dân, là tấm gương sáng trong dòng chảy lịch sử nhà Nguyễn và dân tộc Việt Nam.
Không phải chỉ là một viên quan cao cấp, Võ Trọng Bình còn được sử sách ghi nhận bởi tính cách nhân ái, quan tâm đến đời sống dân chúng, và những lời tấu sâu sắc với vua, thể hiện sự am hiểu sâu rộng về nghệ thuật trị nước. Qua nhiều thăng trầm lịch sử, ông xứng đáng là một trong những biểu tượng của tinh thần “trung chính, trọng dân” trong lịch sử Việt Nam nửa đầu thế kỷ 19. Dân Việt
Bài viết được tham khảo trên https://vi.wikipedia.org/wiki/V%C3%B5_Tr%E1%BB%8Dng_B%C3%ACnh












